Thông số kỹ thuật (Specifications)

  • Model: F-1100-00-C3-1221
  • Loại thiết bị: Lưu lượng kế tuabin dạng cắm vào đường ống (Single Turbine Insertion Flow Meter).
  • Cấu tạo:
  • Plated brass stem – thân cắm bằng đồng thau mạ, chống ăn mòn, bền trong môi trường nước.
  • Enclosure: chuẩn NEMA 4 (tương đương IP65), chống bụi và tia nước bắn từ mọi hướng, phù hợp lắp đặt ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt.
  • Cable: cáp PVC dài 10 feet (~3 m).
  • Kích thước ống áp dụng: lắp kiểu insertion, phù hợp cho nhiều loại đường ống (thường từ 1.5" đến 36", tùy model F-1100).
  • Nguồn cấp: thường 5–24 VDC (tùy phiên bản transmitter).
  • Thiết kế tiêu chuẩn hot tap, cho phép tháo/lắp dễ dàng mà không cần dừng hệ thống; không cần dụng cụ đặc biệt.

Ứng dụng (Applications)

  • Hệ thống HVAC: đo lưu lượng nước lạnh, nước nóng, nước ngưng.
  • Hệ thống xử lý nước: cấp nước, hoàn nguyên, tuần hoàn.
  • Ứng dụng công nghiệp:
  • Giám sát lưu lượng nước trong sản xuất.
  • Hệ thống làm mát tuần hoàn (cooling water).
  • Hệ thống phân phối chất lỏng có độ dẫn điện thấp (không khuyến khích dùng cho chất lỏng bẩn, nhiều cặn).
  • Ứng dụng đo năng lượng: kết hợp với BTU Meter để tính toán năng lượng tiêu thụ (nước lạnh/nước nóng).